Mở thưởng hôm nay - thứ CN ngày 28-11-2021
Kết quả xổ số Miền Trung các thứ khác

Xổ Số Miền Trung 27/11/2021

Giải Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
G.8
94
88
12
G.7
209
388
663
G.6
9121
7157
3243
5034
7556
1341
5793
9138
8712
G.5
1637
6773
6038
G.4
48385
95577
00389
84993
41217
88685
60696
51819
11513
38825
08287
19686
29776
22332
51819
11513
38825
08287
19686
29776
22332
G.3
88948
41675
80739
64378
40864
19563
G.2
95106
86830
07799
G.1
33411
80522
87787
ĐB
884055
812129
986356
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
0 6 9 2
1 1 7 3 9 2 2 8
2 1 2 5 9
3 7 0 2 4 9 8 8
4 3 8 1
5 5 7 6 6
6 3 3 4 8
7 5 7 3 6 8 3
8 5 5 9 6 7 8 8 7
9 3 4 6 0 1 2 3 9

Xổ Số Miền Trung 26/11/2021

Giải Gia Lai Ninh Thuận
G.8
16
05
G.7
111
166
G.6
9074
3358
9032
3970
7690
1855
G.5
9770
6341
G.4
82168
95315
54975
86669
99925
17139
93923
32444
28624
65104
31604
07444
35731
60991
G.3
47256
72294
14799
58968
G.2
91488
99156
G.1
74867
99568
ĐB
811459
280459
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 4 4 5
1 1 5 6
2 3 5 4
3 2 9 1
4 1 4 4
5 6 8 9 5 6 9
6 7 8 9 6 8 8
7 0 4 5 0
8 8
9 4 0 1 9

Xổ Số Miền Trung 25/11/2021

Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G.8
88
65
78
G.7
136
869
190
G.6
4987
3773
0862
4686
8104
6984
1296
2560
6370
G.5
4190
5875
5583
G.4
42688
63170
22003
01582
51988
90234
56669
57707
20786
72955
30778
03248
17615
44609
57707
20786
72955
30778
03248
17615
44609
G.3
43609
60009
48807
81596
96014
52914
G.2
56578
37139
44990
G.1
48207
43645
03014
ĐB
867903
729074
602725
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 3 3 7 9 9 4 7 7 9 7
1 5 4 4 4 5
2 5
3 4 6 9 6 7 9
4 5 8
5 5 1
6 2 9 5 9 0 3
7 0 3 8 4 5 8 0 8
8 2 7 8 8 8 4 6 6 3
9 0 6 0 0 6

Xổ Số Miền Trung 24/11/2021

Giải Khánh Hòa Đà Nẵng
G.8
78
82
G.7
039
196
G.6
5714
2728
3027
7859
0714
6334
G.5
5555
7315
G.4
82288
81597
07119
53246
49467
77938
18650
97994
76928
88262
28229
21406
47887
93043
G.3
95795
50155
85893
18615
G.2
80651
52869
G.1
91162
31363
ĐB
594992
477124
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 6
1 4 9 4 5 5
2 7 8 4 8 9
3 8 9 4
4 6 3
5 0 1 5 5 9
6 2 7 2 3 9
7 8
8 8 2 7
9 2 5 7 3 4 6

Xổ Số Miền Trung 23/11/2021

Giải DakLak Quảng Nam
G.8
31
71
G.7
501
747
G.6
8468
2917
3543
3082
7180
6330
G.5
0708
9743
G.4
28951
65090
39530
54496
26220
26400
27503
22414
20960
66941
85058
52935
59798
88317
G.3
30518
73509
80115
06467
G.2
82184
41940
G.1
66598
46095
ĐB
396647
791350
Đầu DakLak Quảng Nam
0 0 1 3 8 9
1 7 8 4 5 7
2 0
3 0 1 0 5
4 3 7 0 1 3 7
5 1 0 8
6 8 0 7
7 1
8 4 0 2
9 0 6 8 5 8