Mở thưởng hôm nay - thứ 6 ngày 30-09-2022
Kết quả xổ số Miền Trung các thứ khác

Xổ Số Miền Trung 29/09/2022

Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G.8
00
93
91
G.7
938
264
229
G.6
6848
0138
4636
9763
2252
0237
2687
9104
4577
G.5
8302
6770
8158
G.4
23385
02018
08428
40435
64100
05992
30881
04543
89481
27583
10426
58732
01091
39750
04543
89481
27583
10426
58732
01091
39750
G.3
70147
61044
23554
05877
05131
77562
G.2
12791
82332
00772
G.1
53124
04390
49273
ĐB
544167
745635
777677
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 0 0 2 4
1 8
2 4 8 6 1 9
3 5 6 8 8 2 2 5 7 1 4
4 4 7 8 3
5 0 2 4 8
6 7 3 4 1 2
7 0 7 2 3 7 7 8
8 1 5 1 3 2 4 7
9 1 2 0 1 3 1 7

Xổ Số Miền Trung 28/09/2022

Giải Khánh Hòa Đà Nẵng
G.8
04
11
G.7
474
961
G.6
1506
2365
5686
5701
1724
9672
G.5
4808
5279
G.4
80050
44294
31850
28454
51518
37002
18722
70888
26477
82988
46857
23757
79711
40233
G.3
95990
34588
24045
83197
G.2
09558
49629
G.1
66111
55484
ĐB
834582
860429
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 2 4 6 8 1
1 1 8 1 1
2 2 4 9 9
3 3
4 5
5 0 0 4 8 7 7
6 5 1
7 4 2 7 9
8 2 6 8 4 8 8
9 0 4 7

Xổ Số Miền Trung 27/09/2022

Giải DakLak Quảng Nam
G.8
16
13
G.7
384
056
G.6
2196
6271
7227
6762
2460
8152
G.5
0122
0377
G.4
69654
30729
05873
59205
90694
99472
67354
29568
26246
05672
19267
00148
34090
12695
G.3
05012
06135
26018
72483
G.2
05823
20588
G.1
45166
40969
ĐB
355419
468462
Đầu DakLak Quảng Nam
0 5
1 2 6 9 3 8
2 2 3 7 9
3 5
4 6 8
5 4 4 2 6
6 6 0 2 2 7 8 9
7 1 2 3 2 7
8 4 3 8
9 4 6 0 5

Xổ Số Miền Trung 26/09/2022

Giải Phú Yên ThừaThiênHuế
G.8
56
33
G.7
984
681
G.6
2965
6993
1635
5298
3764
8961
G.5
3963
3794
G.4
19922
44807
28006
49810
23958
74557
91125
67057
55106
09588
41565
48165
88663
13659
G.3
14669
45033
49070
40505
G.2
06147
34380
G.1
41668
97990
ĐB
957707
918341
Đầu Phú Yên ThừaThiênHuế
0 6 7 7 5 6
1 0
2 2 5
3 3 5 3
4 7 1
5 6 7 8 7 9
6 3 5 8 9 1 3 4 5 5
7 0
8 4 0 1 8
9 3 0 4 8

Xổ Số Miền Trung 25/09/2022

Giải Khánh Hòa Kon Tum ThừaThiênHuế
G.8
33
73
67
G.7
623
411
207
G.6
3990
1315
5153
0020
5285
4426
8193
0105
6856
G.5
1438
3952
3425
G.4
56600
45401
28715
41190
09214
52555
44308
55184
72536
66939
48565
87837
54755
24767
55184
72536
66939
48565
87837
54755
24767
G.3
86667
85752
68152
89797
59408
97425
G.2
58598
03126
48785
G.1
90891
19579
34744
ĐB
793624
462073
404121
Đầu Khánh Hòa Kon Tum ThừaThiênHuế
0 0 1 8 5 7 8
1 4 5 5 1 1
2 3 4 0 6 6 1 5 5 6
3 3 8 6 7 9 2 6
4 1 4
5 2 3 5 2 2 5 3 6
6 7 5 7 7
7 3 3 9
8 4 5 5
9 0 0 1 8 7 3 4