THỐNG KÊ LOTO RƠI
- Click vào các cặp số để biết thêm chi tiết.
Kết quả thống kê loto rơi Miền Bắc 5 tuần
Trong 5 tuần, có 6 lần xuất hiện Lô Rơi:
22Cặp Lô Rơi: 22
| XSTD ngày 23/01/2026 | ||||||||||||
| ĐB | 57022 | |||||||||||
| G.1 | 90013 | |||||||||||
| G.2 | 31092 53604 | |||||||||||
| G.3 | 39910 08849 56971 89267 57348 71629 | |||||||||||
| G.4 | 2304 8015 8912 6173 | |||||||||||
| G.5 | 2627 9514 2892 8344 9689 5560 | |||||||||||
| G.6 | 484 417 202 | |||||||||||
| G.7 | 77 19 86 10 | |||||||||||
| XSTD ngày 23/01/2026 | ||||||||||||
| ĐB | 52062 | |||||||||||
| G.1 | 57796 | |||||||||||
| G.2 | 79745 30666 | |||||||||||
| G.3 | 65247 95051 68829 00009 25760 27583 | |||||||||||
| G.4 | 4836 3722 1276 8236 | |||||||||||
| G.5 | 5922 1188 0449 4561 3565 4500 | |||||||||||
| G.6 | 811 013 869 | |||||||||||
| G.7 | 34 84 51 98 | |||||||||||
Cặp Lô Rơi: 38
| XSTD ngày 11/01/2026 | ||||||||||||
| ĐB | 82438 | |||||||||||
| G.1 | 32172 | |||||||||||
| G.2 | 39869 21073 | |||||||||||
| G.3 | 48067 07113 74630 05458 91202 00608 | |||||||||||
| G.4 | 1508 4847 5535 3417 | |||||||||||
| G.5 | 1130 7400 4663 1636 7725 6936 | |||||||||||
| G.6 | 768 195 519 | |||||||||||
| G.7 | 70 95 10 43 | |||||||||||
| XSTD ngày 11/01/2026 | ||||||||||||
| ĐB | 31894 | |||||||||||
| G.1 | 58524 | |||||||||||
| G.2 | 99688 98714 | |||||||||||
| G.3 | 80158 02439 79195 56597 11543 45857 | |||||||||||
| G.4 | 7282 1938 2863 1645 | |||||||||||
| G.5 | 6652 1464 0773 6100 6739 3640 | |||||||||||
| G.6 | 301 697 335 | |||||||||||
| G.7 | 31 34 20 42 | |||||||||||
Cặp Lô Rơi: 48
| XSTD ngày 02/01/2026 | ||||||||||||
| ĐB | 45748 | |||||||||||
| G.1 | 11781 | |||||||||||
| G.2 | 80531 23392 | |||||||||||
| G.3 | 76928 84288 38636 47152 36104 66867 | |||||||||||
| G.4 | 0981 5060 0292 2714 | |||||||||||
| G.5 | 5289 9150 7983 5222 5023 9475 | |||||||||||
| G.6 | 641 853 159 | |||||||||||
| G.7 | 29 24 38 22 | |||||||||||
| XSTD ngày 02/01/2026 | ||||||||||||
| ĐB | 00949 | |||||||||||
| G.1 | 15457 | |||||||||||
| G.2 | 85851 82350 | |||||||||||
| G.3 | 69570 81764 65786 46220 74631 60683 | |||||||||||
| G.4 | 4812 4200 2174 3735 | |||||||||||
| G.5 | 6454 1685 1007 6152 1401 3802 | |||||||||||
| G.6 | 512 176 433 | |||||||||||
| G.7 | 46 33 92 48 | |||||||||||
Cặp Lô Rơi: 51
| XSTD ngày 18/01/2026 | ||||||||||||
| ĐB | 17151 | |||||||||||
| G.1 | 22960 | |||||||||||
| G.2 | 73303 33180 | |||||||||||
| G.3 | 54339 93758 78904 55993 13321 98721 | |||||||||||
| G.4 | 2066 5089 1660 0898 | |||||||||||
| G.5 | 2713 5585 3229 7634 1785 1317 | |||||||||||
| G.6 | 139 283 310 | |||||||||||
| G.7 | 94 16 52 25 | |||||||||||
| XSTD ngày 18/01/2026 | ||||||||||||
| ĐB | 88286 | |||||||||||
| G.1 | 46486 | |||||||||||
| G.2 | 28702 94053 | |||||||||||
| G.3 | 49895 00673 22045 65750 76293 04049 | |||||||||||
| G.4 | 5519 2255 8111 1308 | |||||||||||
| G.5 | 2390 9998 0677 8380 5455 6840 | |||||||||||
| G.6 | 674 109 851 | |||||||||||
| G.7 | 23 29 24 53 | |||||||||||
Cặp Lô Rơi: 62
| XSTD ngày 24/01/2026 | ||||||||||||
| ĐB | 52062 | |||||||||||
| G.1 | 57796 | |||||||||||
| G.2 | 79745 30666 | |||||||||||
| G.3 | 65247 95051 68829 00009 25760 27583 | |||||||||||
| G.4 | 4836 3722 1276 8236 | |||||||||||
| G.5 | 5922 1188 0449 4561 3565 4500 | |||||||||||
| G.6 | 811 013 869 | |||||||||||
| G.7 | 34 84 51 98 | |||||||||||
| XSTD ngày 24/01/2026 | ||||||||||||
| ĐB | 08230 | |||||||||||
| G.1 | 57060 | |||||||||||
| G.2 | 26225 01219 | |||||||||||
| G.3 | 09580 19519 96438 51944 07151 01630 | |||||||||||
| G.4 | 3102 2391 4962 8535 | |||||||||||
| G.5 | 5523 5519 6483 6771 7336 1652 | |||||||||||
| G.6 | 489 940 371 | |||||||||||
| G.7 | 33 97 86 63 | |||||||||||
Cặp Lô Rơi: 82
| XSTD ngày 27/12/2025 | ||||||||||||
| ĐB | 50982 | |||||||||||
| G.1 | 00717 | |||||||||||
| G.2 | 59971 36798 | |||||||||||
| G.3 | 33935 36138 63216 88940 24428 85612 | |||||||||||
| G.4 | 4045 2882 9413 7228 | |||||||||||
| G.5 | 9798 2740 7577 5123 7660 2823 | |||||||||||
| G.6 | 720 603 850 | |||||||||||
| G.7 | 70 27 43 21 | |||||||||||
| XSTD ngày 27/12/2025 | ||||||||||||
| ĐB | 89905 | |||||||||||
| G.1 | 15644 | |||||||||||
| G.2 | 64010 86386 | |||||||||||
| G.3 | 50552 61963 39831 86684 33882 06913 | |||||||||||
| G.4 | 8437 5869 7917 2190 | |||||||||||
| G.5 | 8162 2219 4264 0227 6129 4385 | |||||||||||
| G.6 | 151 288 121 | |||||||||||
| G.7 | 93 73 71 65 | |||||||||||
Gan cực đại: 12 ngày
Số ngày chưa có lô rơi: 12 ngày
Thống kê lô rơi là công cụ quan trọng dành cho những ai đam mê xổ số, giúp người chơi dễ dàng theo dõi những con số đã về trong các kỳ trước và khả năng tái xuất hiện trong kỳ quay tiếp theo. Với dữ liệu được tổng hợp chi tiết, minh bạch và chính xác, bảng thống kê lô rơi hỗ trợ người chơi phân tích quy luật xuất hiện của các con số, từ đó tăng khả năng lựa chọn con số may mắn, nâng cao tỷ lệ chiến thắng.
Thông qua việc áp dụng thống kê lô rơi miền Bắc, miền Trung và miền Nam, người chơi có thể nắm bắt xu hướng, tìm ra quy luật vận động của lô tô, và đưa ra quyết định soi cầu hiệu quả hơn. Đây chính là một trong những bí quyết được nhiều cao thủ lô tô áp dụng để dự đoán chuẩn xác, tiết kiệm thời gian, đồng thời mang lại lợi thế khi tham gia chọn số mỗi ngày.
